Welcome to Good morning Vietnam


正在瀏覽: 1 名訪客




« 1 2 3 4 5 6 »


回復: 常用成語:THÀNH NGỮ THƯỜNG DÙNG
長老會員
註冊日期:
2009/9/21 5:51
所屬群組:
會員
文章: 379
等級: 18; EXP: 14
HP: 0 / 428
MP: 126 / 11563
離線
參照:

兩條腿的ㄓㄨ 寫道:
參照:

歌舞伎藤十郎 寫道:
參照:

越南小飛俠 寫道:
請教各位大大xi xọn 是什麼意思啊

南越人才有說的,北越人也聽不懂.


我婆雖是藝安人 但也在胡志明混九年 基本上南北越語音皆通

騷包 愛漂亮的意思

沒錯 南越才有 北越沒這種字眼



Xí xọn = SỬA SOẠN(打扮)

如 越南小飛俠大婆說的那樣!

đồ xí xọn = 三八(騷貨)



ㄜ......那是我婆說低

2011/5/3 20:40
回頂部


回復: 常用成語:THÀNH NGỮ THƯỜNG DÙNG
版主
註冊日期:
2011/1/26 19:45
來自 越南海陽
所屬群組:
會員
文章: 1801 | 精華: 9
等級: 35; EXP: 50
HP: 172 / 862
MP: 600 / 19873
離線
參照:

歌舞伎藤十郎 寫道:
參照:

兩條腿的ㄓㄨ 寫道:
參照:

歌舞伎藤十郎 寫道:
參照:

越南小飛俠 寫道:
請教各位大大xi xọn 是什麼意思啊

南越人才有說的,北越人也聽不懂.


我婆雖是藝安人 但也在胡志明混九年 基本上南北越語音皆通

騷包 愛漂亮的意思

沒錯 南越才有 北越沒這種字眼



Xí xọn = SỬA SOẠN(打扮)

如 越南小飛俠大婆說的那樣!

đồ xí xọn = 三八(騷貨)



ㄜ......那是我婆說低



我懂這句話,我考我婆(北越海陽人)

我婆一愣一愣的...不懂.

2011/5/3 20:46

NGU LAU DOT BEN KHO DAO TAO
莫以井觀天,勿以管窺越.
回頂部


回復: 常用成語:THÀNH NGỮ THƯỜNG DÙNG
長老會員
註冊日期:
2010/11/5 17:58
來自 台北 / Hồ Chí Minh
所屬群組:
會員
文章: 901 | 精華: 1
等級: 26; EXP: 79
HP: 0 / 644
MP: 300 / 15281
離線
參照:

歌舞伎藤十郎 寫道:
參照:

兩條腿的ㄓㄨ 寫道:
參照:

歌舞伎藤十郎 寫道:
參照:

越南小飛俠 寫道:
請教各位大大xi xọn 是什麼意思啊

南越人才有說的,北越人也聽不懂.


我婆雖是藝安人 但也在胡志明混九年 基本上南北越語音皆通

騷包 愛漂亮的意思

沒錯 南越才有 北越沒這種字眼



Xí xọn = SỬA SOẠN(打扮)

如 越南小飛俠大婆說的那樣!

đồ xí xọn = 三八(騷貨)






ㄜ......那是我婆說低


歌舞伎藤十郎 大大 抱歉, 老眼昏花, 看錯了啦!

2011/5/4 9:34

Hạnh phúc khi lúc tuổi còn thơ !
幸福僅在年少時!
我的部落格:兩條腿的ㄓㄨ
回頂部


回復: 常用成語:THÀNH NGỮ THƯỜNG DÙNG
長老會員
註冊日期:
2009/11/2 14:39
所屬群組:
會員
文章: 4162
等級: 48; EXP: 41
HP: 237 / 1185
MP: 1387 / 31575
離線
好久沒上菜了,來來來,跟我一起玩越文...

ㄋ..

耐人尋味(意味深遠) ý vị sâu xa
喃喃自語 lẩm bẩm một mình
難兄難弟(人共境遇) người cùng cảnh ngộ
你情我願(堆邊情願) đôi bên tình nguyện
鳥語花香(鳥叫花開) chim kêu hoa nở
牛頭馬嘴 đầu ngô mình sở
扭捏作態 õng ẹo
扭扭捏捏 ngập ngập ngựng ngựng
年輕力壯(青年強壯) thanh niên cường tráng
年輕男女(青年男女) thanh niên nam nộ
念念不忘(想永不忘) nhớ mãi không quên
寧死不屈(寧死不屈服) thà chết không khuất phục
弄清是非(張眼) vạch mắt

2011/9/27 21:18
回頂部


回復: 常用成語:THÀNH NGỮ THƯỜNG DÙNG
長老會員
註冊日期:
2009/11/2 14:39
所屬群組:
會員
文章: 4162
等級: 48; EXP: 41
HP: 237 / 1185
MP: 1387 / 31575
離線
ㄌ...

來來去去(去去回回) đi đi về về
來自何處(從哪來) từ đâu đến
來日方長(將來長寬) tương lai dài rộng
來龍去脈(頭蟹耳鯰) đầu cua tai nheo
牢不可破(堅穩不何破浮) bền vững không gì phá nổi
老當益壯(老而柔韌) già mà dẻo dai
爛醉如泥 lứ lừ
郎才女貌(郎才女色) trai tài gái sắc
離家背井 bán xứ
禮尚往來(有去有回) có đi có lại
力求表現(奮鬥體現) phấn đấu thể hiện
立竿見影 dựng sào thấy bóng
立竿見影(效果快) hiệu quả nhanh
例行公事(事做照例) việc làm chiếu lệ
暸若指掌(熟如心盤手) thuộc như tâm bàn tay
流浪街頭(頭路角市) đầu đường xó chợ
流連忘返(眷戀難散) quyến luyến khó rời
連鎖反應(反應 phản ứng dây chuyền
臉色發青 mặt tím tái
臉色發青 mặt mày biến sắc
臨時會議 hội nghị bất thường
臨陣脫逃 lâm trận thì bỏ chạy
琳瑯滿目 rực rỡ muôn màu
量身訂作 thiết kế phù hợp nhất
伶牙利嘴 khẩu cấp
怜愛之心 lòng thương
怜愛之心 tìng thương
另一方面 mặt khác
另眼看待 nhìn với con mắt khác
亂七八糟 kềnh càng
屢試不爽 thử nghiệm lần nào cũng đúng
略勝一籌 vượt hơn một chút
略有不同 khác khác
流離失所(今此明那) nay đây mai đó
絡繹不絕(不時何減) không lúc nào ngớt

2011/9/27 21:20
回頂部


回復: 常用成語:THÀNH NGỮ THƯỜNG DÙNG
長老會員
註冊日期:
2009/11/2 14:39
所屬群組:
會員
文章: 4162
等級: 48; EXP: 41
HP: 237 / 1185
MP: 1387 / 31575
離線
ㄍ....

掛號費 phí đăng ký lấy số
乾杯(舉璃碰杯) nâng ly chạm cốc
過河拆橋(免吟忘師,病好打太醫) khỏi rên quên thầy
改邪歸正 cải tà quy chính
高速公路 đường cao tốc
高傲自大 ngạo nghễnh
高樓大廈 tòa cao ốc
勾心鬥角 mưu tính hại nhau
敢作敢當 dám làm dám chịu
感人肺腑 thấm thía
根深蒂固 thâm căn cố đế
更勝一籌 càng tốt hơn nữa
孤注一擲 bài liều
固若金湯 vững tựa thành đồng
刮目相看 nhìn nhận với con mắt khác
國泰民安 quốc thái dân an
詭計多端 ma giáo
跪地求饒 quỳ xuống xin tha
功成身退 công thành thì quy ẩn
供過於求 cung vượt cầu
拱手讓人 chắp tay nhường người

2011/9/27 21:22
回頂部


回復: 常用成語:THÀNH NGỮ THƯỜNG DÙNG
長老會員
註冊日期:
2009/11/2 14:39
所屬群組:
會員
文章: 4162
等級: 48; EXP: 41
HP: 237 / 1185
MP: 1387 / 31575
離線
ㄎ...

口飯薄衣(僅求溫飽) miếng cơm manh áo
可想而知(易曉) dễ hiểu
渴望一見 khát mặt
刻骨銘心 khắc cốt ghi tâm
開門見山 đi thẩng vào vấn đề
侃侃而談 nói năng đĩnh đạc
哭喪著臉 nhăn mặt
苦盡甘來 khổ tận cam lai
寬宏大量 khoan hồng đại lượng
空頭支票 đầu lưỡi

2011/9/27 21:25
回頂部


回復: 常用成語:THÀNH NGỮ THƯỜNG DÙNG
長老會員
註冊日期:
2009/11/2 14:39
所屬群組:
會員
文章: 4162
等級: 48; EXP: 41
HP: 237 / 1185
MP: 1387 / 31575
離線
ㄏ.....呵呵呵...

何去何從 đi đâu về đâu
荷槍實彈 súng lăm lăm
荷槍實彈 dđạn lên nòng
黑心商品(貨差質量) hàng kém chất lượng
黑白分明 trắng đen rạch ròi
後來居上 đi sau vượt trước
含辛茹苦(含苦吞辣) ngậm đắng nuốt cay
喊冤叫屈(頃吐冤屈) giãi bày oan khuất
汗流夾背 mồ hôi đẫm lưng
橫七豎八 ngổn ngang
橫衝直撞 đâm quàng đâm xiên
呼吸急促 thử dồn
呼朋引伴 gọi bè kéo bạn
胡思亂想 nghĩ bậy bạ
虎頭蛇尾 có đầu không có đuôi
虎頭蛇尾 đầu rồng đuôi tôm
虎頭蛇尾 đầu voi đuôi chuột
花枝招展 trang điểm bắt mắt
花花公子 công tử bột
化為烏有 mất sạch
活期存款 tiết kiệm không kỳ hạn
火上加油 lửa cháy đổ thêm dầu
貨真價實 hành thật giá phải chăng
禍從口出 vạ miệng
毀於一旦 tiêu tan trong một ngày
悔不當初 hối hận về sự đã qua
患得患失 suy tính thiệt hơn
渾身解數 dùng hết khả năng
環顧四週 đưa mắt nhìn một vòng
恍然大悟 bừng tỉnh ngộ
轟轟烈烈 oanh liệt
轟轟烈烈 mãnh liệt cháy bỏng
戶政事務所 phòng hộ chính
戶籍謄本 bản sao hộ tịch
戶口名簿 sổ hộ tịch

2011/9/28 0:07
回頂部


回復: 常用成語:THÀNH NGỮ THƯỜNG DÙNG
長老會員
註冊日期:
2009/11/2 14:39
所屬群組:
會員
文章: 4162
等級: 48; EXP: 41
HP: 237 / 1185
MP: 1387 / 31575
離線
ㄐ...雞雞雞....土雞,閹雞,鹹酥雞...

驚天動地(驚天動地) kinh thiên động địa
金髮碧眼(髮黃眼青) tóc vàng mắt xanh
積沙成塔 kiến tha lâu cũng đầy tổ
競選總部 văn phòng vận động tranh cử
酒過三巡(後三巡酒) sau ba tuần rượu
幾經波折(經過多升沉) trải qua nhiều thăng trầm
繼承家業 kế nghiệp
寄人籬下 ăn nhờ
家庭作業 bài tập về nhà
家破人亡 người chết nhà tan
揭竿起義 dựng cờ khởi nghĩa
揭竿起義 dựng lá khởi nghĩa
嬌生慣養 nuông chiều từ nhỏ
矯枉過正 uốn nắn quá đà
矯柔造作 khéo điệu
絞盡腦汁 nát óc
絞盡腦汁 nặn óc
絞盡腦汁 nghĩ nặn óc
絞盡腦汁 vắt óc
尖酸刻薄 chua ngoa hà khắc
簡單扼要 vắn tắt
筋疲力竭 mỏi rã
緊密相連 gắn bó
將計就計 tương kế tựu kế
驚嚇失禁 tè dầm
驚慌而逃 tháo chạy
驚濤駭浪 sóng cả hãi hùng
錦衣夜行 áo gấm đi đêm
錦上添花 như gấm thêm hoa
嫁禍於人(夾火放人手) gắp lửa bỏ tay người
近朱者赤,近墨者黑 gần mự thì đen, gần đèn thì rạng

2011/9/28 0:10
回頂部


回復: 常用成語:THÀNH NGỮ THƯỜNG DÙNG
長老會員
註冊日期:
2009/11/2 14:39
所屬群組:
會員
文章: 4162
等級: 48; EXP: 41
HP: 237 / 1185
MP: 1387 / 31575
離線
ㄑ.... 淒涼,悽慘.零零七...

竊竊私語 rì rầm nói chuyện riêng
千變萬化 thiên biến vạn hóa
傾家蕩產 khánh kiệt
傾盆大雨 đổ mưa
全心全意 tận tình
拳打腳踢 đấm đá
槍擊要犯 tội phạm xả súng nguy hiểm
罄竹難書(多無記盡,多到記不完) nhiều không kể hết
晴耕雨讀,自力而食(日曝就做,日雨就憩,自做拿個吃) ngày nắng thì làm, ngày mưa thì nghỉ, tự làm lấy cái ăn
騎虎難下 đâm lao phải theo lao

2011/9/28 0:12
回頂部







可以查看文章。
不可發文。
不可回復。
不可編輯自己的文章。
不可刪除自己的文章。
不可發起投票調查。
不可在投票調查中投票。
不可上傳附件。
不可不經審核直接發文。
不可使用主題類別。
不可使用HTML語法。
不可使用簽名檔。

[高級搜索]


螢幕設定最佳顯示效果為1024*768
版權所有 © 2008 早安越南論壇 本站所有文章版權為原作者所有,若需引用請取得原網站或作者同意。
Powered by XOOPS © 2001-2011 The XOOPS Project