Welcome to Good morning Vietnam


正在瀏覽: 1 名訪客




« 1 2 3 4 5 6 »


回復: 常用成語:THÀNH NGỮ THƯỜNG DÙNG
長老會員
註冊日期:
2008/12/5 17:44
所屬群組:
會員
文章: 324
等級: 16; EXP: 82
HP: 0 / 395
MP: 108 / 10829
離線
這些成語說出來10人 7人聽不懂 ^_^

2011/2/24 0:32

慾海沉浮名利爭 石光電火步此生 紅塵情事揮不盡 觀世不笑是痴人
回頂部


回復: 常用成語:THÀNH NGỮ THƯỜNG DÙNG
版主
註冊日期:
2011/1/26 19:45
來自 越南海陽
所屬群組:
會員
文章: 1801 | 精華: 9
等級: 35; EXP: 50
HP: 172 / 862
MP: 600 / 18217
離線
那7個人就跟小飛俠一樣是
Ngu lâu dốt bền khó đào tạo .

2011/2/24 19:26

NGU LAU DOT BEN KHO DAO TAO
莫以井觀天,勿以管窺越.
回頂部


回復: 常用成語:THÀNH NGỮ THƯỜNG DÙNG
長老會員
註冊日期:
2009/11/2 14:39
所屬群組:
會員
文章: 4104
等級: 48; EXP: 17
HP: 235 / 1179
MP: 1368 / 29151
離線
將越文逐字翻出來,可能大家會比較清楚,雞婆一下,但也不一定完全正確,畢竟台越文化不一樣,意思也不一樣..

Có tật giật mình (做賊心虛)
有疾嚇己
Không say không về (不醉不歸)
不醉不回
Không gặp không về(不見不散)
不見不回
Vô cùng kỳ lạ (千奇百怪)
無窮奇異
Vô cùng cám ơn (千恩萬謝)
無窮感恩
Tâm đầu ý hợp (情投意和)
心投意和
Người già tâm chẳng già (人老心不老)
人老心未老
Tuy nghèo nhưng chí chẳng nghèo(人窮志不窮)
雖窮但志未窮
Bắt cá hai tay (腳踏兩條船)
抓魚兩手
Trăm năm hạnh phúc (百年好和)
百年幸福
Gần mực thì đen , gần đèn thì sáng(近朱者赤,近墨者黑)
近末就黑,近燈就亮
Lời đường mật (甜言蜜語)
言糖蜜
Lời ngon tiếng ngọt (花言巧語)
言香聲甜
Có lòng nhưng không đủ sức (心有餘而力不足)
有心但不足力
Thương hương tiếc ngọc (憐香惜玉)
疼香惜玉
Hoa nhài cắm bãi cứt trâu (一朵鮮花插在牛糞上)
花茉插灘屎牛
Tương kế tựu kế (將計就計)
將計就計
Quên ăn mất ngủ (廢寢忘食)
忘吃失寐
Tam dau y hop (情投意合)
情投意合
Thả Chó Đóng Cửa (關門放狗)
放狗關門
Ngu lâu dốt bền khó đào tạo
愚久昧牢難陶造(可以解釋為笨到沒藥醫)



2011/2/24 21:07
回頂部


回復: 常用成語:THÀNH NGỮ THƯỜNG DÙNG
版主
註冊日期:
2011/1/26 19:45
來自 越南海陽
所屬群組:
會員
文章: 1801 | 精華: 9
等級: 35; EXP: 50
HP: 172 / 862
MP: 600 / 18217
離線
參照:

scowa 寫道:
將越文逐字翻出來,可能大家會比較清楚,雞婆一下,但也不一定完全正確,畢竟台越文化不一樣,意思也不一樣..

Có tật giật mình (做賊心虛)
有疾嚇己
Không say không về (不醉不歸)
不醉不回
Không gặp không về(不見不散)
不見不回
Vô cùng kỳ lạ (千奇百怪)
無窮奇異
Vô cùng cám ơn (千恩萬謝)
無窮感恩
Tâm đầu ý hợp (情投意和)
心投意和
Người già tâm chẳng già (人老心不老)
人老心未老
Tuy nghèo nhưng chí chẳng nghèo(人窮志不窮)
雖窮但志未窮
Bắt cá hai tay (腳踏兩條船)
抓魚兩手
Trăm năm hạnh phúc (百年好和)
百年幸福
Gần mực thì đen , gần đèn thì sáng(近朱者赤,近墨者黑)
近末就黑,近燈就亮
Lời đường mật (甜言蜜語)
言糖蜜
Lời ngon tiếng ngọt (花言巧語)
言香聲甜
Có lòng nhưng không đủ sức (心有餘而力不足)
有心但不足力
Thương hương tiếc ngọc (憐香惜玉)
疼香惜玉
Hoa nhài cắm bãi cứt trâu (一朵鮮花插在牛糞上)
花茉插灘屎牛
Tương kế tựu kế (將計就計)
將計就計
Quên ăn mất ngủ (廢寢忘食)
忘吃失寐
Tam dau y hop (情投意合)
情投意合
Thả Chó Đóng Cửa (關門放狗)
放狗關門
Ngu lâu dốt bền khó đào tạo
愚久昧牢難陶造(可以解釋為笨到沒藥醫)



100 điểm

2011/2/24 22:11

NGU LAU DOT BEN KHO DAO TAO
莫以井觀天,勿以管窺越.
回頂部


回復: 常用成語:THÀNH NGỮ THƯỜNG DÙNG
長老會員
註冊日期:
2011/2/20 21:17
來自 台灣
所屬群組:
會員
文章: 708
等級: 24; EXP: 14
HP: 0 / 578
MP: 236 / 12107
離線
參照:

scowa 寫道:
將越文逐字翻出來,可能大家會比較清楚,雞婆一下,但也不一定完全正確,畢竟台越文化不一樣,意思也不一樣..

Có tật giật mình (做賊心虛)
有疾嚇己
Không say không về (不醉不歸)
不醉不回
Không gặp không về(不見不散)
不見不回
Vô cùng kỳ lạ (千奇百怪)
無窮奇異
Vô cùng cám ơn (千恩萬謝)
無窮感恩
Tâm đầu ý hợp (情投意和)
心投意和
Người già tâm chẳng già (人老心不老)
人老心未老
Tuy nghèo nhưng chí chẳng nghèo(人窮志不窮)
雖窮但志未窮
Bắt cá hai tay (腳踏兩條船)
抓魚兩手
Trăm năm hạnh phúc (百年好和)
百年幸福
Gần mực thì đen , gần đèn thì sáng(近朱者赤,近墨者黑)
近末就黑,近燈就亮
Lời đường mật (甜言蜜語)
言糖蜜
Lời ngon tiếng ngọt (花言巧語)
言香聲甜
Có lòng nhưng không đủ sức (心有餘而力不足)
有心但不足力
Thương hương tiếc ngọc (憐香惜玉)
疼香惜玉
Hoa nhài cắm bãi cứt trâu (一朵鮮花插在牛糞上)
花茉插灘屎牛
Tương kế tựu kế (將計就計)
將計就計
Quên ăn mất ngủ (廢寢忘食)
忘吃失寐
Tam dau y hop (情投意合)
情投意合
Thả Chó Đóng Cửa (關門放狗)
放狗關門
Ngu lâu dốt bền khó đào tạo
愚久昧牢難陶造(可以解釋為笨到沒藥醫)


了不起

2011/3/2 22:48
回頂部


回復: 常用成語:THÀNH NGỮ THƯỜNG DÙNG
長老會員
註冊日期:
2009/11/2 14:39
所屬群組:
會員
文章: 4104
等級: 48; EXP: 17
HP: 235 / 1179
MP: 1368 / 29151
離線
自己在做中越字典,主要還是打發時間還有邊學習,有些成語我就提供出來給各位大大參考和指正,也希望能勾起大家學越文的興趣..

先鋪上ㄅ:


lãi ít bán dược nhiều 利少賣得多(薄利多銷)

phí công sức 費工力(白費力氣)

phí tâm sức 費心力(白費心機)

tâm tư rối bời 心思亂渙(百感交集)

đâm bị thóc chọc bị gạo 挑穀簍,撥稻簍(搬弄是非)

đầu đuôi lộn ngược 頭尾翻逆(本末倒置)

chân tay vụng về 腳手拙回(笨手笨腳)

mặt mày thâm tím 面眉深紫(鼻青眼腫)

đầu đầu cũng cô 兜兜也有(比比皆是)



待續..


2011/3/2 23:35
回頂部


回復: 常用成語:THÀNH NGỮ THƯỜNG DÙNG
長老會員
註冊日期:
2009/11/2 14:39
所屬群組:
會員
文章: 4104
等級: 48; EXP: 17
HP: 235 / 1179
MP: 1368 / 29151
離線
先修正上一篇的錯誤
đầu đầu cũng có(不是cô) 兜兜也有(比比皆是)
đâm bị thóc chọc bị gạo 挑簍穀,撥簍稻(搬弄是非)

接續:
hết mực cung kính 畢恭畢敬(盡額恭敬)

độc đáo khác người 別出心裁(獨到異人)

nêu chủ trương mới 標新立異(揚主張新)

cửa hàng tiện lợi便利商店 (門行便利)

thanh cao thuần khiết冰清玉潔 (清高純潔)

binh mã hoảng loạn兵荒馬亂 (兵馬慌亂)

xử theo phép công秉公處理 (處依法公)

song song tiến bước並駕齊驅 (雙雙進步)

không thể chống đỡ不可抗力 (不得抗支)

bỏ mặc coi như xong不了了之 (棄任視如完)

thận trọng từng bước步步為營 (慎重逐步)



2011/3/3 10:27
回頂部


回復: 常用成語:THÀNH NGỮ THƯỜNG DÙNG
長老會員
註冊日期:
2011/2/20 21:17
來自 台灣
所屬群組:
會員
文章: 708
等級: 24; EXP: 14
HP: 0 / 578
MP: 236 / 12107
離線
參照:

scowa 寫道:
先修正上一篇的錯誤
đầu đầu cũng có(不是cô) 兜兜也有(比比皆是)
đâm bị thóc chọc bị gạo 挑簍穀,撥簍稻(搬弄是非)

接續:
hết mực cung kính 畢恭畢敬(盡額恭敬)

độc đáo khác người 別出心裁(獨到異人)

nêu chủ trương mới 標新立異(揚主張新)

cửa hàng tiện lợi便利商店 (門行便利)

thanh cao thuần khiết冰清玉潔 (清高純潔)

binh mã hoảng loạn兵荒馬亂 (兵馬慌亂)

xử theo phép công秉公處理 (處依法公)

song song tiến bước並駕齊驅 (雙雙進步)

không thể chống đỡ不可抗力 (不得抗支)

bỏ mặc coi như xong不了了之 (棄任視如完)

thận trọng từng bước步步為營 (慎重逐步)


原來如此。也是個博學家
活到老學到老

2011/3/3 23:31
回頂部


回復: 常用成語:THÀNH NGỮ THƯỜNG DÙNG
長老會員
註冊日期:
2009/11/2 14:39
所屬群組:
會員
文章: 4104
等級: 48; EXP: 17
HP: 235 / 1179
MP: 1368 / 29151
離線
呈上ㄆ:

gương vỡ lại lành 破鏡重圓(鏡破又良)

vợ chồng tái hợp 破鏡重圓(婦夫再合)

dời non lấp bể 排山倒海(移山填海)

xuất đầu lộ diện 拋頭露面(出頭露臉)

biến thành người khác 判若兩人(變成人異)

khác nhau trời vực 判若兩人(異互天淵)

vạn dặm chim bằng 鵬程萬里(萬里鳥鵬)

tiền đồ rộng lớn 鵬程萬里(前途寬大)

đầu bù đầu bướu 披頭散髮(頭蓬頭亂)

vất vả ngược xuôi 疲於奔命(辛苦虐順)

dốc hết sức 拼死拼活(傾盡力)

bình tâm tĩnh trí 平心靜氣(平心靜置)

bình dị dễ gần 平易近人(平易易近)

bèo nước tương phùng 萍水相逢(萍水相逢)

từ bi như Bồ Tát 菩薩心腸(慈悲如菩薩)

khắp thiên hạ đều chúc mừng 普天同慶(遍天下都祝喜)

2011/3/5 12:47
回頂部


回復: 常用成語:THÀNH NGỮ THƯỜNG DÙNG
長老會員
註冊日期:
2011/2/20 21:17
來自 台灣
所屬群組:
會員
文章: 708
等級: 24; EXP: 14
HP: 0 / 578
MP: 236 / 12107
離線
參照:

scowa 寫道:
呈上ㄆ:

gương vỡ lại lành 破鏡重圓(鏡破又良)

vợ chồng tái hợp 破鏡重圓(婦夫再合)

dời non lấp bể 排山倒海(移山填海)

xuất đầu lộ diện 拋頭露面(出頭露臉)

biến thành người khác 判若兩人(變成人異)

khác nhau trời vực 判若兩人(異互天淵)

vạn dặm chim bằng 鵬程萬里(萬里鳥鵬)

tiền đồ rộng lớn 鵬程萬里(前途寬大)

đầu bù đầu bướu 披頭散髮(頭蓬頭亂)

vất vả ngược xuôi 疲於奔命(辛苦虐順)

dốc hết sức 拼死拼活(傾盡力)

bình tâm tĩnh trí 平心靜氣(平心靜置)

bình dị dễ gần 平易近人(平易易近)

bèo nước tương phùng 萍水相逢(萍水相逢)

từ bi như Bồ Tát 菩薩心腸(慈悲如菩薩)

khắp thiên hạ đều chúc mừng 普天同慶(遍天下都祝喜)
scowa大:以勁夠用了

2011/3/5 22:54
回頂部







可以查看文章。
不可發文。
不可回復。
不可編輯自己的文章。
不可刪除自己的文章。
不可發起投票調查。
不可在投票調查中投票。
不可上傳附件。
不可不經審核直接發文。
不可使用主題類別。
不可使用HTML語法。
不可使用簽名檔。

[高級搜索]


螢幕設定最佳顯示效果為1024*768
版權所有 © 2008 早安越南論壇 本站所有文章版權為原作者所有,若需引用請取得原網站或作者同意。
Powered by XOOPS © 2001-2011 The XOOPS Project